Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD ZAR
coinmill.com
5.000 19.75
10.000 39.50
20.000 79.05
50.000 197.55
100.000 395.15
200.000 790.25
500.000 1975.70
1000.000 3951.35
2000.000 7902.75
5000.000 19,756.85
10,000.000 39,513.75
20,000.000 79,027.45
50,000.000 197,568.65
100,000.000 395,137.30
200,000.000 790,274.65
500,000.000 1,975,686.60
1,000,000.000 3,951,373.15
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZAR LYD
coinmill.com
10.00 2.531
20.00 5.062
50.00 12.654
100.00 25.308
200.00 50.615
500.00 126.538
1000.00 253.077
2000.00 506.153
5000.00 1265.383
10,000.00 2530.766
20,000.00 5061.532
50,000.00 12,653.829
100,000.00 25,307.658
200,000.00 50,615.316
500,000.00 126,538.289
1,000,000.00 253,076.578
2,000,000.00 506,153.157
ZAR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ