Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD ZAR
coinmill.com
1.000 9.95
2.000 19.90
5.000 49.70
10.000 99.40
20.000 198.75
50.000 496.90
100.000 993.80
200.000 1987.65
500.000 4969.10
1000.000 9938.20
2000.000 19,876.40
5000.000 49,691.00
10,000.000 99,382.00
20,000.000 198,764.00
50,000.000 496,910.00
100,000.000 993,819.95
200,000.000 1,987,639.95
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
ZAR LYD
coinmill.com
10.00 1.006
20.00 2.012
50.00 5.031
100.00 10.062
200.00 20.124
500.00 50.311
1000.00 100.622
2000.00 201.244
5000.00 503.109
10,000.00 1006.218
20,000.00 2012.437
50,000.00 5031.092
100,000.00 10,062.185
200,000.00 20,124.369
500,000.00 50,310.923
1,000,000.00 100,621.847
2,000,000.00 201,243.693
ZAR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ