Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LYD ZET
coinmill.com
0.100 914.49
0.200 1828.98
0.500 4572.45
1.000 9144.91
2.000 18,289.82
5.000 45,724.54
10.000 91,449.09
20.000 182,898.17
50.000 457,245.43
100.000 914,490.86
200.000 1,828,981.72
500.000 4,572,454.31
1000.000 9,144,908.61
2000.000 18,289,817.23
5000.000 45,724,543.07
10,000.000 91,449,086.14
20,000.000 182,898,172.28
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
ZET LYD
coinmill.com
1000.00 0.109
2000.00 0.219
5000.00 0.547
10,000.00 1.094
20,000.00 2.187
50,000.00 5.468
100,000.00 10.935
200,000.00 21.870
500,000.00 54.675
1,000,000.00 109.350
2,000,000.00 218.701
5,000,000.00 546.752
10,000,000.00 1093.505
20,000,000.00 2187.009
50,000,000.00 5467.523
100,000,000.00 10,935.046
200,000,000.00 21,870.093
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ