Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD ZTC
coinmill.com
0.100 287,620
0.200 575,230
0.500 1,438,080
1.000 2,876,160
2.000 5,752,320
5.000 14,380,810
10.000 28,761,610
20.000 57,523,220
50.000 143,808,060
100.000 287,616,120
200.000 575,232,250
500.000 1,438,080,620
1000.000 2,876,161,230
2000.000 5,752,322,470
5000.000 14,380,806,170
10,000.000 28,761,612,350
20,000.000 57,523,224,700
LYD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
ZTC LYD
coinmill.com
500,000 0.174
1,000,000 0.348
2,000,000 0.695
5,000,000 1.738
10,000,000 3.477
20,000,000 6.954
50,000,000 17.384
100,000,000 34.769
200,000,000 69.537
500,000,000 173.843
1,000,000,000 347.686
2,000,000,000 695.371
5,000,000,000 1738.428
10,000,000,000 3476.857
20,000,000,000 6953.713
50,000,000,000 17,384.283
100,000,000,000 34,768.565
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ