Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD ZTC
coinmill.com
5.000 352,800
10.000 705,610
20.000 1,411,210
50.000 3,528,030
100.000 7,056,060
200.000 14,112,120
500.000 35,280,300
1000.000 70,560,610
2000.000 141,121,210
5000.000 352,803,030
10,000.000 705,606,060
20,000.000 1,411,212,120
50,000.000 3,528,030,310
100,000.000 7,056,060,620
200,000.000 14,112,121,250
500,000.000 35,280,303,110
1,000,000.000 70,560,606,230
LYD tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
ZTC LYD
coinmill.com
500,000 7.086
1,000,000 14.172
2,000,000 28.344
5,000,000 70.861
10,000,000 141.722
20,000,000 283.444
50,000,000 708.611
100,000,000 1417.221
200,000,000 2834.443
500,000,000 7086.107
1,000,000,000 14,172.214
2,000,000,000 28,344.428
5,000,000,000 70,861.069
10,000,000,000 141,722.138
20,000,000,000 283,444.277
50,000,000,000 708,610.692
100,000,000,000 1,417,221.384
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ