Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Ma-rốc Điaham (MAD) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


MAD MGF
coinmill.com
5.0 11,250
10.0 22,500
20.0 44,950
50.0 112,400
100.0 224,750
200.0 449,550
500.0 1,123,850
1000.0 2,247,750
2000.0 4,495,450
5000.0 11,238,650
10,000.0 22,477,300
20,000.0 44,954,550
50,000.0 112,386,450
100,000.0 224,772,850
200,000.0 449,545,750
500,000.0 1,123,864,300
1,000,000.0 2,247,728,650
MAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF MAD
coinmill.com
20,000 8.8
50,000 22.2
100,000 44.4
200,000 89.0
500,000 222.4
1,000,000 444.8
2,000,000 889.8
5,000,000 2224.4
10,000,000 4449.0
20,000,000 8897.8
50,000,000 22,244.6
100,000,000 44,489.4
200,000,000 88,978.8
500,000,000 222,446.8
1,000,000,000 444,893.6
2,000,000,000 889,787.2
5,000,000,000 2,224,467.8
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ