Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD SAR
coinmill.com
5.0 2
10.0 4
20.0 8
50.0 20
100.0 39
200.0 79
500.0 197
1000.0 394
2000.0 789
5000.0 1972
10,000.0 3944
20,000.0 7887
50,000.0 19,718
100,000.0 39,436
200,000.0 78,872
500,000.0 197,180
1,000,000.0 394,360
MAD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
SAR MAD
coinmill.com
2 5.0
5 12.6
10 25.4
20 50.8
50 126.8
100 253.6
200 507.2
500 1267.8
1000 2535.8
2000 5071.6
5000 12,678.8
10,000 25,357.6
20,000 50,715.0
50,000 126,787.6
100,000 253,575.4
200,000 507,150.6
500,000 1,267,876.6
SAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ