Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD SAR
coinmill.com
5.0 2
10.0 4
20.0 8
50.0 19
100.0 38
200.0 75
500.0 188
1000.0 376
2000.0 752
5000.0 1881
10,000.0 3762
20,000.0 7524
50,000.0 18,809
100,000.0 37,619
200,000.0 75,238
500,000.0 188,095
1,000,000.0 376,189
MAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MAD
coinmill.com
2 5.4
5 13.2
10 26.6
20 53.2
50 133.0
100 265.8
200 531.6
500 1329.2
1000 2658.2
2000 5316.4
5000 13,291.2
10,000 26,582.4
20,000 53,164.8
50,000 132,911.8
100,000 265,823.8
200,000 531,647.6
500,000 1,329,118.8
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ