Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD SAR
coinmill.com
0.2 4
0.2 7
0.6 18
1.0 35
2.0 70
5.0 175
10.0 350
20.0 701
50.0 1752
100.0 3505
200.0 7009
500.0 17,523
1000.0 35,046
2000.0 70,093
5000.0 175,232
10,000.0 350,465
20,000.0 700,930
MAD tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
SAR MAD
coinmill.com
2 0.0
5 0.2
10 0.2
20 0.6
50 1.4
100 2.8
200 5.8
500 14.2
1000 28.6
2000 57.0
5000 142.6
10,000 285.4
20,000 570.6
50,000 1426.6
100,000 2853.4
200,000 5706.8
500,000 14,266.8
SAR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ