Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD SAR
coinmill.com
5.0 2
10.0 4
20.0 8
50.0 19
100.0 38
200.0 76
500.0 189
1000.0 378
2000.0 756
5000.0 1890
10,000.0 3779
20,000.0 7559
50,000.0 18,896
100,000.0 37,793
200,000.0 75,586
500,000.0 188,965
1,000,000.0 377,930
MAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MAD
coinmill.com
2 5.2
5 13.2
10 26.4
20 53.0
50 132.2
100 264.6
200 529.2
500 1323.0
1000 2646.0
2000 5292.0
5000 13,230.0
10,000 26,460.0
20,000 52,919.8
50,000 132,299.8
100,000 264,599.4
200,000 529,198.8
500,000 1,322,997.0
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ