Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Ma-rốc Điaham (MAD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


MAD TMM
coinmill.com
0.2 1325
0.2 2649
0.6 6623
1.0 13,245
2.0 26,491
5.0 66,227
10.0 132,453
20.0 264,906
50.0 662,266
100.0 1,324,532
200.0 2,649,064
500.0 6,622,660
1000.0 13,245,320
2000.0 26,490,640
5000.0 66,226,599
10,000.0 132,453,198
20,000.0 264,906,396
MAD tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM MAD
coinmill.com
1000 0.0
2000 0.2
5000 0.4
10,000 0.8
20,000 1.6
50,000 3.8
100,000 7.6
200,000 15.0
500,000 37.8
1,000,000 75.4
2,000,000 151.0
5,000,000 377.4
10,000,000 755.0
20,000,000 1510.0
50,000,000 3775.0
100,000,000 7549.8
200,000,000 15,099.6
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ