Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MAD VEF
coinmill.com
0.2 237,507
0.2 475,014
0.6 1,187,535
1.0 2,375,069
2.0 4,750,139
5.0 11,875,347
10.0 23,750,694
20.0 47,501,389
50.0 118,753,472
100.0 237,506,944
200.0 475,013,889
500.0 1,187,534,722
1000.0 2,375,069,444
2000.0 4,750,138,889
5000.0 11,875,347,222
10,000.0 23,750,694,444
20,000.0 47,501,388,889
MAD tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
VEF MAD
coinmill.com
200,000 0.0
500,000 0.2
1,000,000 0.4
2,000,000 0.8
5,000,000 2.2
10,000,000 4.2
20,000,000 8.4
50,000,000 21.0
100,000,000 42.2
200,000,000 84.2
500,000,000 210.6
1,000,000,000 421.0
2,000,000,000 842.0
5,000,000,000 2105.2
10,000,000,000 4210.4
20,000,000,000 8420.8
50,000,000,000 21,052.0
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ