Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu VND có thể được viết D. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MAD VND
coinmill.com
5.0 12,200
10.0 24,400
20.0 48,800
50.0 122,200
100.0 244,200
200.0 488,400
500.0 1,221,200
1000.0 2,442,400
2000.0 4,884,800
5000.0 12,211,800
10,000.0 24,423,800
20,000.0 48,847,400
50,000.0 122,118,600
100,000.0 244,237,200
200,000.0 488,474,200
500,000.0 1,221,185,600
1,000,000.0 2,442,371,000
MAD tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
VND MAD
coinmill.com
20,000 8.2
50,000 20.4
100,000 41.0
200,000 81.8
500,000 204.8
1,000,000 409.4
2,000,000 818.8
5,000,000 2047.2
10,000,000 4094.4
20,000,000 8188.8
50,000,000 20,472.0
100,000,000 40,943.8
200,000,000 81,887.6
500,000,000 204,719.2
1,000,000,000 409,438.2
2,000,000,000 818,876.4
5,000,000,000 2,047,191.0
VND tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ