Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MAD XPT
coinmill.com
0.2 1534.572
0.2 3069.143
0.6 7672.859
1.0 15,345.717
2.0 30,691.434
5.0 76,728.586
10.0 153,457.172
20.0 306,914.345
50.0 767,285.862
100.0 1,534,571.723
200.0 3,069,143.447
500.0 7,672,858.617
1000.0 15,345,717.234
2000.0 30,691,434.469
5000.0 76,728,586.171
10,000.0 153,457,172.343
20,000.0 306,914,344.685
MAD tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XPT MAD
coinmill.com
1000.000 0.0
2000.000 0.2
5000.000 0.4
10,000.000 0.6
20,000.000 1.4
50,000.000 3.2
100,000.000 6.6
200,000.000 13.0
500,000.000 32.6
1,000,000.000 65.2
2,000,000.000 130.4
5,000,000.000 325.8
10,000,000.000 651.6
20,000,000.000 1303.2
50,000,000.000 3258.2
100,000,000.000 6516.4
200,000,000.000 13,033.0
XPT tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ