Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MAD YER
coinmill.com
0.2 0.005
0.2 0.010
0.6 0.020
1.0 0.040
2.0 0.080
5.0 0.195
10.0 0.390
20.0 0.785
50.0 1.960
100.0 3.920
200.0 7.840
500.0 19.595
1000.0 39.190
2000.0 78.375
5000.0 195.940
10,000.0 391.875
20,000.0 783.755
MAD tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
YER MAD
coinmill.com
0.005 0.2
0.010 0.2
0.020 0.6
0.050 1.2
0.100 2.6
0.200 5.2
0.500 12.8
1.000 25.6
2.000 51.0
5.000 127.6
10.000 255.2
20.000 510.4
50.000 1276.0
100.000 2551.8
200.000 5103.6
500.000 12,759.2
1000.000 25,518.2
YER tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ