Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ma-rốc Điaham và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Moroccan dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


MAD ZRN
coinmill.com
5.0 1,166,980
10.0 2,333,960
20.0 4,667,920
50.0 11,669,810
100.0 23,339,620
200.0 46,679,250
500.0 116,698,110
1000.0 233,396,230
2000.0 466,792,450
5000.0 1,166,981,130
10,000.0 2,333,962,260
20,000.0 4,667,924,530
50,000.0 11,669,811,320
100,000.0 23,339,622,640
200,000.0 46,679,245,280
500,000.0 116,698,113,210
1,000,000.0 233,396,226,420
MAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN MAD
coinmill.com
2,000,000 8.6
5,000,000 21.4
10,000,000 42.8
20,000,000 85.6
50,000,000 214.2
100,000,000 428.4
200,000,000 857.0
500,000,000 2142.2
1,000,000,000 4284.6
2,000,000,000 8569.2
5,000,000,000 21,422.8
10,000,000,000 42,845.6
20,000,000,000 85,691.2
50,000,000,000 214,228.0
100,000,000,000 428,456.0
200,000,000,000 856,911.8
500,000,000,000 2,142,279.8
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ