Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi MaxCoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaxCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc MaxCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


MAX NPR
coinmill.com
200.000 66.60
500.000 166.45
1000.000 332.90
2000.000 665.80
5000.000 1664.50
10,000.000 3329.00
20,000.000 6658.00
50,000.000 16,644.95
100,000.000 33,289.90
200,000.000 66,579.85
500,000.000 166,449.60
1,000,000.000 332,899.20
2,000,000.000 665,798.40
5,000,000.000 1,664,495.95
10,000,000.000 3,328,991.95
20,000,000.000 6,657,983.85
50,000,000.000 16,644,959.65
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR MAX
coinmill.com
100.00 300.391
200.00 600.782
500.00 1501.956
1000.00 3003.912
2000.00 6007.825
5000.00 15,019.562
10,000.00 30,039.124
20,000.00 60,078.247
50,000.00 150,195.618
100,000.00 300,391.236
200,000.00 600,782.471
500,000.00 1,501,956.178
1,000,000.00 3,003,912.355
2,000,000.00 6,007,824.710
5,000,000.00 15,019,561.776
10,000,000.00 30,039,123.552
20,000,000.00 60,078,247.104
NPR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ