Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi MaxCoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaxCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc MaxCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MAX THB
coinmill.com
200.000 18.00
500.000 45.00
1000.000 90.25
2000.000 180.25
5000.000 451.00
10,000.000 901.75
20,000.000 1803.75
50,000.000 4509.25
100,000.000 9018.25
200,000.000 18,036.75
500,000.000 45,091.50
1,000,000.000 90,183.25
2,000,000.000 180,366.25
5,000,000.000 450,915.75
10,000,000.000 901,831.25
20,000,000.000 1,803,662.75
50,000,000.000 4,509,156.75
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB MAX
coinmill.com
20.00 221.771
50.00 554.427
100.00 1108.855
200.00 2217.710
500.00 5544.274
1000.00 11,088.548
2000.00 22,177.095
5000.00 55,442.739
10,000.00 110,885.477
20,000.00 221,770.955
50,000.00 554,427.387
100,000.00 1,108,854.774
200,000.00 2,217,709.548
500,000.00 5,544,273.869
1,000,000.00 11,088,547.739
2,000,000.00 22,177,095.477
5,000,000.00 55,442,738.693
THB tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ