Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi MaxCoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaxCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc MaxCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


MAX TRY
coinmill.com
200.000 26.43
500.000 66.08
1000.000 132.16
2000.000 264.32
5000.000 660.80
10,000.000 1321.61
20,000.000 2643.22
50,000.000 6608.05
100,000.000 13,216.10
200,000.000 26,432.20
500,000.000 66,080.49
1,000,000.000 132,160.98
2,000,000.000 264,321.96
5,000,000.000 660,804.90
10,000,000.000 1,321,609.80
20,000,000.000 2,643,219.60
50,000,000.000 6,608,048.99
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY MAX
coinmill.com
50.00 378.326
100.00 756.653
200.00 1513.306
500.00 3783.265
1000.00 7566.530
2000.00 15,133.060
5000.00 37,832.649
10,000.00 75,665.299
20,000.00 151,330.597
50,000.00 378,326.493
100,000.00 756,652.986
200,000.00 1,513,305.972
500,000.00 3,783,264.931
1,000,000.00 7,566,529.862
2,000,000.00 15,133,059.724
5,000,000.00 37,832,649.310
10,000,000.00 75,665,298.619
TRY tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ