Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


MDL MGA
coinmill.com
10.00 2517
20.00 5034
50.00 12,586
100.00 25,171
200.00 50,343
500.00 125,857
1000.00 251,713
2000.00 503,427
5000.00 1,258,567
10,000.00 2,517,134
20,000.00 5,034,268
50,000.00 12,585,670
100,000.00 25,171,340
200,000.00 50,342,679
500,000.00 125,856,698
1,000,000.00 251,713,396
2,000,000.00 503,426,791
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MGA MDL
coinmill.com
5000 19.86
10,000 39.73
20,000 79.46
50,000 198.64
100,000 397.28
200,000 794.55
500,000 1986.39
1,000,000 3972.77
2,000,000 7945.54
5,000,000 19,863.86
10,000,000 39,727.72
20,000,000 79,455.45
50,000,000 198,638.61
100,000,000 397,277.23
200,000,000 794,554.46
500,000,000 1,986,386.14
1,000,000,000 3,972,772.28
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ