Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


MDL MGA
coinmill.com
10.00 2521
20.00 5042
50.00 12,605
100.00 25,210
200.00 50,420
500.00 126,050
1000.00 252,101
2000.00 504,202
5000.00 1,260,504
10,000.00 2,521,008
20,000.00 5,042,017
50,000.00 12,605,042
100,000.00 25,210,084
200,000.00 50,420,168
500,000.00 126,050,420
1,000,000.00 252,100,840
2,000,000.00 504,201,681
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MGA MDL
coinmill.com
5000 19.83
10,000 39.67
20,000 79.33
50,000 198.33
100,000 396.67
200,000 793.33
500,000 1983.33
1,000,000 3966.67
2,000,000 7933.33
5,000,000 19,833.33
10,000,000 39,666.67
20,000,000 79,333.33
50,000,000 198,333.33
100,000,000 396,666.67
200,000,000 793,333.33
500,000,000 1,983,333.33
1,000,000,000 3,966,666.67
MGA tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ