Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


MDL MNT
coinmill.com
10.00 1990
20.00 3980
50.00 9949
100.00 19,899
200.00 39,797
500.00 99,493
1000.00 198,986
2000.00 397,972
5000.00 994,930
10,000.00 1,989,861
20,000.00 3,979,721
50,000.00 9,949,303
100,000.00 19,898,606
200,000.00 39,797,212
500,000.00 99,493,029
1,000,000.00 198,986,058
2,000,000.00 397,972,117
MDL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MNT MDL
coinmill.com
2000 10.05
5000 25.13
10,000 50.25
20,000 100.51
50,000 251.27
100,000 502.55
200,000 1005.10
500,000 2512.74
1,000,000 5025.48
2,000,000 10,050.96
5,000,000 25,127.39
10,000,000 50,254.78
20,000,000 100,509.55
50,000,000 251,273.89
100,000,000 502,547.77
200,000,000 1,005,095.54
500,000,000 2,512,738.85
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ