Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MDL MUR
coinmill.com
10.00 24.69
20.00 49.38
50.00 123.45
100.00 246.91
200.00 493.81
500.00 1234.53
1000.00 2469.06
2000.00 4938.11
5000.00 12,345.28
10,000.00 24,690.55
20,000.00 49,381.10
50,000.00 123,452.75
100,000.00 246,905.51
200,000.00 493,811.02
500,000.00 1,234,527.55
1,000,000.00 2,469,055.10
2,000,000.00 4,938,110.20
MDL tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
MUR MDL
coinmill.com
50.00 20.25
100.00 40.50
200.00 81.00
500.00 202.51
1000.00 405.01
2000.00 810.03
5000.00 2025.07
10,000.00 4050.13
20,000.00 8100.26
50,000.00 20,250.66
100,000.00 40,501.32
200,000.00 81,002.65
500,000.00 202,506.62
1,000,000.00 405,013.24
2,000,000.00 810,026.48
5,000,000.00 2,025,066.19
10,000,000.00 4,050,132.38
MUR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ