Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Moldovan Leu (MDL) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


MDL MZM
coinmill.com
0.05 14
0.10 27
0.20 54
0.50 135
1.00 271
2.00 541
5.00 1353
10.00 2706
20.00 5412
50.00 13,529
100.00 27,059
200.00 54,118
500.00 135,295
1000.00 270,589
2000.00 541,178
5000.00 1,352,946
10,000.00 2,705,892
MDL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MZM MDL
coinmill.com
10 0.04
20 0.07
50 0.18
100 0.37
200 0.74
500 1.85
1000 3.70
2000 7.39
5000 18.48
10,000 36.96
20,000 73.91
50,000 184.78
100,000 369.56
200,000 739.13
500,000 1847.82
1,000,000 3695.64
2,000,000 7391.28
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ