Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 3 chữ số có nghĩa.


MDL NIO
coinmill.com
10.00 20.00
20.00 39.95
50.00 99.90
100.00 199.80
200.00 399.55
500.00 998.90
1000.00 1997.85
2000.00 3995.65
5000.00 9989.15
10,000.00 19,978.35
20,000.00 39,956.65
50,000.00 99,891.65
100,000.00 199,783.25
200,000.00 399,566.50
500,000.00 998,916.25
1,000,000.00 1,997,832.50
2,000,000.00 3,995,665.00
MDL tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NIO MDL
coinmill.com
20.00 10.01
50.00 25.03
100.00 50.05
200.00 100.11
500.00 250.27
1000.00 500.54
2000.00 1001.08
5000.00 2502.71
10,000.00 5005.42
20,000.00 10,010.85
50,000.00 25,027.12
100,000.00 50,054.25
200,000.00 100,108.49
500,000.00 250,271.23
1,000,000.00 500,542.46
2,000,000.00 1,001,084.92
5,000,000.00 2,502,712.30
NIO tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ