Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


MDL NMC
coinmill.com
0.05 0.6343
0.10 1.2685
0.20 2.5370
0.50 6.3426
1.00 12.6852
2.00 25.3703
5.00 63.4258
10.00 126.8516
20.00 253.7031
50.00 634.2579
100.00 1268.5157
200.00 2537.0314
500.00 6342.5785
1000.00 12,685.1570
2000.00 25,370.3140
5000.00 63,425.7851
10,000.00 126,851.5702
MDL tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
NMC MDL
coinmill.com
0.5000 0.04
1.0000 0.08
2.0000 0.16
5.0000 0.39
10.0000 0.79
20.0000 1.58
50.0000 3.94
100.0000 7.88
200.0000 15.77
500.0000 39.42
1000.0000 78.83
2000.0000 157.66
5000.0000 394.16
10,000.0000 788.32
20,000.0000 1576.65
50,000.0000 3941.61
100,000.0000 7883.23
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ