Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


MDL NMC
coinmill.com
10.00 0.8184
20.00 1.6368
50.00 4.0921
100.00 8.1842
200.00 16.3685
500.00 40.9212
1000.00 81.8424
2000.00 163.6848
5000.00 409.2121
10,000.00 818.4242
20,000.00 1636.8483
50,000.00 4092.1208
100,000.00 8184.2417
200,000.00 16,368.4833
500,000.00 40,921.2083
1,000,000.00 81,842.4166
2,000,000.00 163,684.8332
MDL tỷ lệ
20 Tháng Một 2019
NMC MDL
coinmill.com
1.0000 12.22
2.0000 24.44
5.0000 61.09
10.0000 122.19
20.0000 244.37
50.0000 610.93
100.0000 1221.86
200.0000 2443.72
500.0000 6109.30
1000.0000 12,218.60
2000.0000 24,437.21
5000.0000 61,093.02
10,000.0000 122,186.03
20,000.0000 244,372.06
50,000.0000 610,930.15
100,000.0000 1,221,860.30
200,000.0000 2,443,720.61
NMC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ