Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa.


MDL NMC
coinmill.com
10.00 0.3346
20.00 0.6691
50.00 1.6728
100.00 3.3456
200.00 6.6912
500.00 16.7280
1000.00 33.4561
2000.00 66.9122
5000.00 167.2804
10,000.00 334.5608
20,000.00 669.1217
50,000.00 1672.8042
100,000.00 3345.6084
200,000.00 6691.2168
500,000.00 16,728.0421
1,000,000.00 33,456.0841
2,000,000.00 66,912.1682
MDL tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
NMC MDL
coinmill.com
0.5000 14.94
1.0000 29.89
2.0000 59.78
5.0000 149.45
10.0000 298.90
20.0000 597.80
50.0000 1494.50
100.0000 2988.99
200.0000 5977.99
500.0000 14,944.96
1000.0000 29,889.93
2000.0000 59,779.86
5000.0000 149,449.65
10,000.0000 298,899.30
20,000.0000 597,798.59
50,000.0000 1,494,496.48
100,000.0000 2,988,992.96
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ