Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


MDL NMC
coinmill.com
10.00 0.3487
20.00 0.6974
50.00 1.7435
100.00 3.4871
200.00 6.9742
500.00 17.4355
1000.00 34.8710
2000.00 69.7419
5000.00 174.3548
10,000.00 348.7097
20,000.00 697.4193
50,000.00 1743.5483
100,000.00 3487.0966
200,000.00 6974.1932
500,000.00 17,435.4830
1,000,000.00 34,870.9659
2,000,000.00 69,741.9318
MDL tỷ lệ
20 tháng Tám 2018
NMC MDL
coinmill.com
0.5000 14.34
1.0000 28.68
2.0000 57.35
5.0000 143.39
10.0000 286.77
20.0000 573.54
50.0000 1433.86
100.0000 2867.72
200.0000 5735.43
500.0000 14,338.58
1000.0000 28,677.15
2000.0000 57,354.30
5000.0000 143,385.76
10,000.0000 286,771.52
20,000.0000 573,543.05
50,000.0000 1,433,857.61
100,000.0000 2,867,715.23
NMC tỷ lệ
20 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ