Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


MDL NMC
coinmill.com
10.00 1.0141
20.00 2.0282
50.00 5.0706
100.00 10.1412
200.00 20.2823
500.00 50.7059
1000.00 101.4117
2000.00 202.8234
5000.00 507.0586
10,000.00 1014.1171
20,000.00 2028.2342
50,000.00 5070.5856
100,000.00 10,141.1712
200,000.00 20,282.3424
500,000.00 50,705.8561
1,000,000.00 101,411.7122
2,000,000.00 202,823.4245
MDL tỷ lệ
18 tháng Mười 2018
NMC MDL
coinmill.com
1.0000 9.86
2.0000 19.72
5.0000 49.30
10.0000 98.61
20.0000 197.22
50.0000 493.04
100.0000 986.08
200.0000 1972.16
500.0000 4930.40
1000.0000 9860.79
2000.0000 19,721.59
5000.0000 49,303.97
10,000.0000 98,607.94
20,000.0000 197,215.88
50,000.0000 493,039.70
100,000.0000 986,079.40
200,000.0000 1,972,158.79
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ