Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MDL SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 21
200.00 41
500.00 103
1000.00 206
2000.00 411
5000.00 1028
10,000.00 2057
20,000.00 4113
50,000.00 10,284
100,000.00 20,567
200,000.00 41,134
500,000.00 102,836
1,000,000.00 205,671
2,000,000.00 411,342
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
SAR MDL
coinmill.com
2 9.72
5 24.31
10 48.62
20 97.24
50 243.11
100 486.21
200 972.43
500 2431.06
1000 4862.13
2000 9724.26
5000 24,310.64
10,000 48,621.29
20,000 97,242.57
50,000 243,106.44
100,000 486,212.87
200,000 972,425.74
500,000 2,431,064.36
SAR tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ