Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MDL SNT
coinmill.com
10.00 65.994
20.00 131.988
50.00 329.969
100.00 659.938
200.00 1319.875
500.00 3299.688
1000.00 6599.375
2000.00 13,198.750
5000.00 32,996.876
10,000.00 65,993.752
20,000.00 131,987.505
50,000.00 329,968.761
100,000.00 659,937.523
200,000.00 1,319,875.045
500,000.00 3,299,687.613
1,000,000.00 6,599,375.226
2,000,000.00 13,198,750.452
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT MDL
coinmill.com
100.000 15.15
200.000 30.31
500.000 75.76
1000.000 151.53
2000.000 303.06
5000.000 757.65
10,000.000 1515.29
20,000.000 3030.59
50,000.000 7576.47
100,000.000 15,152.95
200,000.000 30,305.90
500,000.000 75,764.75
1,000,000.000 151,529.50
2,000,000.000 303,058.99
5,000,000.000 757,647.48
10,000,000.000 1,515,294.96
20,000,000.000 3,030,589.91
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ