Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MDL SNT
coinmill.com
10.00 15.404
20.00 30.808
50.00 77.019
100.00 154.039
200.00 308.078
500.00 770.195
1000.00 1540.390
2000.00 3080.779
5000.00 7701.948
10,000.00 15,403.896
20,000.00 30,807.792
50,000.00 77,019.480
100,000.00 154,038.960
200,000.00 308,077.920
500,000.00 770,194.800
1,000,000.00 1,540,389.599
2,000,000.00 3,080,779.198
MDL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT MDL
coinmill.com
20.000 12.98
50.000 32.46
100.000 64.92
200.000 129.84
500.000 324.59
1000.000 649.19
2000.000 1298.37
5000.000 3245.93
10,000.000 6491.86
20,000.000 12,983.73
50,000.000 32,459.32
100,000.000 64,918.64
200,000.000 129,837.28
500,000.000 324,593.21
1,000,000.000 649,186.41
2,000,000.000 1,298,372.83
5,000,000.000 3,245,932.07
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ