Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MDL VEF
coinmill.com
10.00 140,278
20.00 280,556
50.00 701,389
100.00 1,402,778
200.00 2,805,556
500.00 7,013,889
1000.00 14,027,778
2000.00 28,055,556
5000.00 70,138,889
10,000.00 140,277,778
20,000.00 280,555,556
50,000.00 701,388,889
100,000.00 1,402,777,778
200,000.00 2,805,555,556
500,000.00 7,013,888,889
1,000,000.00 14,027,777,778
2,000,000.00 28,055,555,556
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VEF MDL
coinmill.com
200,000 14.26
500,000 35.64
1,000,000 71.29
2,000,000 142.57
5,000,000 356.44
10,000,000 712.87
20,000,000 1425.74
50,000,000 3564.36
100,000,000 7128.71
200,000,000 14,257.43
500,000,000 35,643.56
1,000,000,000 71,287.13
2,000,000,000 142,574.26
5,000,000,000 356,435.64
10,000,000,000 712,871.29
20,000,000,000 1,425,742.57
50,000,000,000 3,564,356.44
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ