Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MDL VEN
coinmill.com
10.00 0.3597
20.00 0.7193
50.00 1.7983
100.00 3.5965
200.00 7.1930
500.00 17.9826
1000.00 35.9651
2000.00 71.9302
5000.00 179.8256
10,000.00 359.6512
20,000.00 719.3023
50,000.00 1798.2558
100,000.00 3596.5116
200,000.00 7193.0232
500,000.00 17,982.5581
1,000,000.00 35,965.1161
2,000,000.00 71,930.2323
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
VEN MDL
coinmill.com
0.5000 13.90
1.0000 27.80
2.0000 55.61
5.0000 139.02
10.0000 278.05
20.0000 556.09
50.0000 1390.24
100.0000 2780.47
200.0000 5560.94
500.0000 13,902.36
1000.0000 27,804.72
2000.0000 55,609.44
5000.0000 139,023.60
10,000.0000 278,047.20
20,000.0000 556,094.41
50,000.0000 1,390,236.02
100,000.0000 2,780,472.05
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ