Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


MDL WDC
coinmill.com
10.00 2388.084
20.00 4776.167
50.00 11,940.418
100.00 23,880.835
200.00 47,761.671
500.00 119,404.176
1000.00 238,808.353
2000.00 477,616.705
5000.00 1,194,041.764
10,000.00 2,388,083.527
20,000.00 4,776,167.054
50,000.00 11,940,417.636
100,000.00 23,880,835.272
200,000.00 47,761,670.545
500,000.00 119,404,176.362
1,000,000.00 238,808,352.723
2,000,000.00 477,616,705.447
MDL tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
WDC MDL
coinmill.com
5000.000 20.94
10,000.000 41.87
20,000.000 83.75
50,000.000 209.37
100,000.000 418.75
200,000.000 837.49
500,000.000 2093.73
1,000,000.000 4187.46
2,000,000.000 8374.92
5,000,000.000 20,937.29
10,000,000.000 41,874.58
20,000,000.000 83,749.16
50,000,000.000 209,372.91
100,000,000.000 418,745.82
200,000,000.000 837,491.64
500,000,000.000 2,093,729.11
1,000,000,000.000 4,187,458.22
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ