Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MDL XAG
coinmill.com
0.05 50.599
0.10 101.198
0.20 202.395
0.50 505.988
1.00 1011.977
2.00 2023.954
5.00 5059.885
10.00 10,119.770
20.00 20,239.540
50.00 50,598.850
100.00 101,197.699
200.00 202,395.398
500.00 505,988.496
1000.00 1,011,976.992
2000.00 2,023,953.983
5000.00 5,059,884.958
10,000.00 10,119,769.916
MDL tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG MDL
coinmill.com
50.000 0.05
100.000 0.10
200.000 0.20
500.000 0.49
1000.000 0.99
2000.000 1.98
5000.000 4.94
10,000.000 9.88
20,000.000 19.76
50,000.000 49.41
100,000.000 98.82
200,000.000 197.63
500,000.000 494.08
1,000,000.000 988.16
2,000,000.000 1976.33
5,000,000.000 4940.82
10,000,000.000 9881.65
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ