Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MDL XAG
coinmill.com
10.00 38.377
20.00 76.754
50.00 191.886
100.00 383.772
200.00 767.544
500.00 1918.860
1000.00 3837.719
2000.00 7675.439
5000.00 19,188.596
10,000.00 38,377.193
20,000.00 76,754.386
50,000.00 191,885.965
100,000.00 383,771.930
200,000.00 767,543.860
500,000.00 1,918,859.649
1,000,000.00 3,837,719.298
2,000,000.00 7,675,438.596
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAG MDL
coinmill.com
50.000 13.03
100.000 26.06
200.000 52.11
500.000 130.29
1000.000 260.57
2000.000 521.14
5000.000 1302.86
10,000.000 2605.71
20,000.000 5211.43
50,000.000 13,028.57
100,000.000 26,057.14
200,000.000 52,114.29
500,000.000 130,285.71
1,000,000.000 260,571.43
2,000,000.000 521,142.86
5,000,000.000 1,302,857.14
10,000,000.000 2,605,714.29
XAG tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ