Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MDL XAU
coinmill.com
10.00 2526.924
20.00 5053.848
50.00 12,634.619
100.00 25,269.238
200.00 50,538.475
500.00 126,346.189
1000.00 252,692.377
2000.00 505,384.754
5000.00 1,263,461.886
10,000.00 2,526,923.771
20,000.00 5,053,847.542
50,000.00 12,634,618.856
100,000.00 25,269,237.711
200,000.00 50,538,475.423
500,000.00 126,346,188.557
1,000,000.00 252,692,377.113
2,000,000.00 505,384,754.227
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAU MDL
coinmill.com
5000.000 19.79
10,000.000 39.57
20,000.000 79.15
50,000.000 197.87
100,000.000 395.74
200,000.000 791.48
500,000.000 1978.69
1,000,000.000 3957.38
2,000,000.000 7914.76
5,000,000.000 19,786.90
10,000,000.000 39,573.81
20,000,000.000 79,147.62
50,000,000.000 197,869.05
100,000,000.000 395,738.10
200,000,000.000 791,476.19
500,000,000.000 1,978,690.48
1,000,000,000.000 3,957,380.95
XAU tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ