Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MDL XEM
coinmill.com
10.00 15.114
20.00 30.228
50.00 75.569
100.00 151.139
200.00 302.278
500.00 755.694
1000.00 1511.389
2000.00 3022.777
5000.00 7556.944
10,000.00 15,113.887
20,000.00 30,227.774
50,000.00 75,569.436
100,000.00 151,138.872
200,000.00 302,277.744
500,000.00 755,694.361
1,000,000.00 1,511,388.722
2,000,000.00 3,022,777.444
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XEM MDL
coinmill.com
20.000 13.23
50.000 33.08
100.000 66.16
200.000 132.33
500.000 330.82
1000.000 661.64
2000.000 1323.29
5000.000 3308.22
10,000.000 6616.43
20,000.000 13,232.86
50,000.000 33,082.16
100,000.000 66,164.32
200,000.000 132,328.63
500,000.000 330,821.58
1,000,000.000 661,643.15
2,000,000.000 1,323,286.31
5,000,000.000 3,308,215.77
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ