Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MDL XOF
coinmill.com
10.00 326
20.00 652
50.00 1631
100.00 3261
200.00 6523
500.00 16,306
1000.00 32,613
2000.00 65,226
5000.00 163,064
10,000.00 326,129
20,000.00 652,257
50,000.00 1,630,644
100,000.00 3,261,287
200,000.00 6,522,574
500,000.00 16,306,436
1,000,000.00 32,612,871
2,000,000.00 65,225,742
MDL tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF MDL
coinmill.com
500 15.33
1000 30.66
2000 61.33
5000 153.31
10,000 306.63
20,000 613.25
50,000 1533.14
100,000 3066.27
200,000 6132.55
500,000 15,331.37
1,000,000 30,662.74
2,000,000 61,325.48
5,000,000 153,313.70
10,000,000 306,627.40
20,000,000 613,254.81
50,000,000 1,533,137.02
100,000,000 3,066,274.04
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ