Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MDL XPT
coinmill.com
0.05 1535.855
0.10 3071.709
0.20 6143.419
0.50 15,358.547
1.00 30,717.094
2.00 61,434.188
5.00 153,585.470
10.00 307,170.940
20.00 614,341.880
50.00 1,535,854.700
100.00 3,071,709.400
200.00 6,143,418.799
500.00 15,358,546.998
1000.00 30,717,093.996
2000.00 61,434,187.993
5000.00 153,585,469.982
10,000.00 307,170,939.965
MDL tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XPT MDL
coinmill.com
1000.000 0.03
2000.000 0.07
5000.000 0.16
10,000.000 0.33
20,000.000 0.65
50,000.000 1.63
100,000.000 3.26
200,000.000 6.51
500,000.000 16.28
1,000,000.000 32.56
2,000,000.000 65.11
5,000,000.000 162.78
10,000,000.000 325.55
20,000,000.000 651.10
50,000,000.000 1627.76
100,000,000.000 3255.52
200,000,000.000 6511.03
XPT tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ