Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MDL YER
coinmill.com
10.00 133.335
20.00 266.665
50.00 666.665
100.00 1333.335
200.00 2666.665
500.00 6666.665
1000.00 13,333.335
2000.00 26,666.665
5000.00 66,666.665
10,000.00 133,333.335
20,000.00 266,666.665
50,000.00 666,666.665
100,000.00 1,333,333.335
200,000.00 2,666,666.665
500,000.00 6,666,666.665
1,000,000.00 13,333,333.335
2,000,000.00 26,666,666.665
MDL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER MDL
coinmill.com
200.000 15.00
500.000 37.50
1000.000 75.00
2000.000 150.00
5000.000 375.00
10,000.000 750.00
20,000.000 1500.00
50,000.000 3750.00
100,000.000 7500.00
200,000.000 15,000.00
500,000.000 37,500.00
1,000,000.000 75,000.00
2,000,000.000 150,000.00
5,000,000.000 375,000.00
10,000,000.000 750,000.00
20,000,000.000 1,500,000.00
50,000,000.000 3,750,000.00
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ