Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Moldovan Leu và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Moldova Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MDL YER
coinmill.com
0.05 0.005
0.10 0.005
0.20 0.015
0.50 0.035
1.00 0.075
2.00 0.145
5.00 0.365
10.00 0.730
20.00 1.465
50.00 3.655
100.00 7.315
200.00 14.625
500.00 36.565
1000.00 73.125
2000.00 146.255
5000.00 365.635
10,000.00 731.265
MDL tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
YER MDL
coinmill.com
0.005 0.07
0.010 0.14
0.020 0.27
0.050 0.68
0.100 1.37
0.200 2.73
0.500 6.84
1.000 13.67
2.000 27.35
5.000 68.37
10.000 136.75
20.000 273.50
50.000 683.75
100.000 1367.49
200.000 2734.98
500.000 6837.46
1000.000 13,674.91
YER tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ