Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Megacoin (MEC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 5 chữ số có nghĩa.


MEC MGF
coinmill.com
500.0000 0
1000.0000 0
2000.0000 0
5000.0000 0
10,000.0000 0
20,000.0000 0
50,000.0000 0
100,000.0000 0
200,000.0000 0
500,000.0000 0
1,000,000.0000 0
2,000,000.0000 0
5,000,000.0000 0
10,000,000.0000 0
20,000,000.0000 50
50,000,000.0000 100
100,000,000.0000 150
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
MGF MEC
coinmill.com
0 592.3110
0 1184.6220
0 2961.5550
0 5923.1099
0 11,846.2198
0 29,615.5496
0 59,231.0992
0 118,462.1985
0 296,155.4962
0 592,310.9924
0 1,184,621.9849
0 2,961,554.9622
0 5,923,109.9245
0 11,846,219.8490
50 29,615,549.6224
100 59,231,099.2449
200 118,462,198.4898
MGF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ