Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 14.0
2000.0000 28.5
5000.0000 71.0
10,000.0000 142.0
20,000.0000 284.0
50,000.0000 710.5
100,000.0000 1421.0
200,000.0000 2842.0
500,000.0000 7105.0
1,000,000.0000 14,210.5
2,000,000.0000 28,420.5
5,000,000.0000 71,051.5
10,000,000.0000 142,103.5
20,000,000.0000 284,207.0
50,000,000.0000 710,517.0
100,000,000.0000 1,421,034.0
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 351.8565
10.0 703.7130
20.0 1407.4261
50.0 3518.5652
100.0 7037.1303
200.0 14,074.2606
500.0 35,185.6515
1000.0 70,371.3030
2000.0 140,742.6061
5000.0 351,856.5152
10,000.0 703,713.0305
20,000.0 1,407,426.0609
50,000.0 3,518,565.1523
100,000.0 7,037,130.3046
200,000.0 14,074,260.6093
500,000.0 35,185,651.5232
1,000,000.0 70,371,303.0463
NOK tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ