Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 14.0
2000.0000 28.0
5000.0000 69.5
10,000.0000 139.5
20,000.0000 278.5
50,000.0000 696.5
100,000.0000 1393.0
200,000.0000 2786.0
500,000.0000 6964.5
1,000,000.0000 13,929.5
2,000,000.0000 27,858.5
5,000,000.0000 69,646.5
10,000,000.0000 139,292.5
20,000,000.0000 278,585.0
50,000,000.0000 696,462.5
100,000,000.0000 1,392,925.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 358.9568
10.0 717.9136
20.0 1435.8271
50.0 3589.5678
100.0 7179.1357
200.0 14,358.2714
500.0 35,895.6785
1000.0 71,791.3570
2000.0 143,582.7140
5000.0 358,956.7850
10,000.0 717,913.5699
20,000.0 1,435,827.1398
50,000.0 3,589,567.8496
100,000.0 7,179,135.6991
200,000.0 14,358,271.3982
500,000.0 35,895,678.4955
1,000,000.0 71,791,356.9911
NOK tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ