Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.5
1000.0000 15.0
2000.0000 29.5
5000.0000 74.0
10,000.0000 148.0
20,000.0000 295.5
50,000.0000 739.5
100,000.0000 1478.5
200,000.0000 2957.0
500,000.0000 7392.5
1,000,000.0000 14,785.0
2,000,000.0000 29,570.0
5,000,000.0000 73,925.0
10,000,000.0000 147,850.0
20,000,000.0000 295,700.5
50,000,000.0000 739,251.0
100,000,000.0000 1,478,501.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
10.0 676.3604
20.0 1352.7208
50.0 3381.8019
100.0 6763.6039
200.0 13,527.2078
500.0 33,818.0194
1000.0 67,636.0389
2000.0 135,272.0777
5000.0 338,180.1943
10,000.0 676,360.3887
20,000.0 1,352,720.7773
50,000.0 3,381,801.9433
100,000.0 6,763,603.8866
200,000.0 13,527,207.7733
500,000.0 33,818,019.4332
1,000,000.0 67,636,038.8664
2,000,000.0 135,272,077.7328
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ