Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 13.5
2000.0000 27.0
5000.0000 68.0
10,000.0000 135.5
20,000.0000 271.5
50,000.0000 678.5
100,000.0000 1356.5
200,000.0000 2713.5
500,000.0000 6783.5
1,000,000.0000 13,566.5
2,000,000.0000 27,133.5
5,000,000.0000 67,833.5
10,000,000.0000 135,667.5
20,000,000.0000 271,334.5
50,000,000.0000 678,337.0
100,000,000.0000 1,356,673.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 368.5485
10.0 737.0970
20.0 1474.1940
50.0 3685.4849
100.0 7370.9698
200.0 14,741.9397
500.0 36,854.8492
1000.0 73,709.6984
2000.0 147,419.3968
5000.0 368,548.4919
10,000.0 737,096.9839
20,000.0 1,474,193.9678
50,000.0 3,685,484.9194
100,000.0 7,370,969.8388
200,000.0 14,741,939.6776
500,000.0 36,854,849.1940
1,000,000.0 73,709,698.3880
NOK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ