Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 14.5
2000.0000 28.5
5000.0000 71.5
10,000.0000 142.5
20,000.0000 285.5
50,000.0000 713.5
100,000.0000 1427.0
200,000.0000 2854.0
500,000.0000 7135.0
1,000,000.0000 14,269.5
2,000,000.0000 28,539.0
5,000,000.0000 71,348.0
10,000,000.0000 142,696.0
20,000,000.0000 285,391.5
50,000,000.0000 713,479.0
100,000,000.0000 1,426,958.0
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 350.3958
10.0 700.7916
20.0 1401.5832
50.0 3503.9579
100.0 7007.9158
200.0 14,015.8317
500.0 35,039.5792
1000.0 70,079.1585
2000.0 140,158.3169
5000.0 350,395.7924
10,000.0 700,791.5847
20,000.0 1,401,583.1695
50,000.0 3,503,957.9237
100,000.0 7,007,915.8475
200,000.0 14,015,831.6950
500,000.0 35,039,579.2375
1,000,000.0 70,079,158.4749
NOK tỷ lệ
23 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ