Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 14.0
2000.0000 27.5
5000.0000 69.0
10,000.0000 138.0
20,000.0000 276.0
50,000.0000 690.0
100,000.0000 1379.5
200,000.0000 2759.5
500,000.0000 6898.5
1,000,000.0000 13,797.5
2,000,000.0000 27,595.0
5,000,000.0000 68,987.5
10,000,000.0000 137,974.5
20,000,000.0000 275,949.0
50,000,000.0000 689,873.0
100,000,000.0000 1,379,745.5
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 362.3857
10.0 724.7713
20.0 1449.5426
50.0 3623.8566
100.0 7247.7132
200.0 14,495.4264
500.0 36,238.5659
1000.0 72,477.1319
2000.0 144,954.2637
5000.0 362,385.6593
10,000.0 724,771.3186
20,000.0 1,449,542.6372
50,000.0 3,623,856.5930
100,000.0 7,247,713.1860
200,000.0 14,495,426.3720
500,000.0 36,238,565.9299
1,000,000.0 72,477,131.8598
NOK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ