Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NOK
coinmill.com
500.0000 7.0
1000.0000 14.5
2000.0000 28.5
5000.0000 71.5
10,000.0000 143.0
20,000.0000 286.5
50,000.0000 715.5
100,000.0000 1431.5
200,000.0000 2862.5
500,000.0000 7156.5
1,000,000.0000 14,312.5
2,000,000.0000 28,625.5
5,000,000.0000 71,563.5
10,000,000.0000 143,126.5
20,000,000.0000 286,253.0
50,000,000.0000 715,632.5
100,000,000.0000 1,431,265.0
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK MEC
coinmill.com
5.0 349.3413
10.0 698.6826
20.0 1397.3652
50.0 3493.4129
100.0 6986.8258
200.0 13,973.6517
500.0 34,934.1292
1000.0 69,868.2585
2000.0 139,736.5169
5000.0 349,341.2923
10,000.0 698,682.5845
20,000.0 1,397,365.1690
50,000.0 3,493,412.9225
100,000.0 6,986,825.8451
200,000.0 13,973,651.6901
500,000.0 34,934,129.2254
1,000,000.0 69,868,258.4507
NOK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ