Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MEC NZD
coinmill.com
500.0000 1.30
1000.0000 2.50
2000.0000 5.00
5000.0000 12.60
10,000.0000 25.20
20,000.0000 50.30
50,000.0000 125.90
100,000.0000 251.70
200,000.0000 503.50
500,000.0000 1258.70
1,000,000.0000 2517.50
2,000,000.0000 5034.90
5,000,000.0000 12,587.30
10,000,000.0000 25,174.70
20,000,000.0000 50,349.40
50,000,000.0000 125,873.50
100,000,000.0000 251,747.00
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NZD MEC
coinmill.com
1.00 397.2243
2.00 794.4485
5.00 1986.1214
10.00 3972.2427
20.00 7944.4855
50.00 19,861.2136
100.00 39,722.4273
200.00 79,444.8545
500.00 198,612.1363
1000.00 397,224.2725
2000.00 794,448.5451
5000.00 1,986,121.3627
10,000.00 3,972,242.7255
20,000.00 7,944,485.4509
50,000.00 19,861,213.6274
100,000.00 39,722,427.2547
200,000.00 79,444,854.5094
NZD tỷ lệ
27 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ