Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Megacoin (MEC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


MEC RUR
coinmill.com
500.0000 10
1000.0000 20
2000.0000 30
5000.0000 90
10,000.0000 170
20,000.0000 340
50,000.0000 850
100,000.0000 1710
200,000.0000 3410
500,000.0000 8530
1,000,000.0000 17,070
2,000,000.0000 34,130
5,000,000.0000 85,330
10,000,000.0000 170,660
20,000,000.0000 341,310
50,000,000.0000 853,280
100,000,000.0000 1,706,550
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RUR MEC
coinmill.com
10 585.9775
20 1171.9549
50 2929.8873
100 5859.7746
200 11,719.5492
500 29,298.8731
1000 58,597.7462
2000 117,195.4925
5000 292,988.7312
10,000 585,977.4623
20,000 1,171,954.9246
50,000 2,929,887.3115
100,000 5,859,774.6231
200,000 11,719,549.2462
500,000 29,298,873.1155
1,000,000 58,597,746.2309
2,000,000 117,195,492.4618
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ