Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MEC THB
coinmill.com
200.0000 18.50
500.0000 46.25
1000.0000 92.75
2000.0000 185.50
5000.0000 463.50
10,000.0000 927.00
20,000.0000 1854.00
50,000.0000 4635.00
100,000.0000 9269.75
200,000.0000 18,539.75
500,000.0000 46,349.25
1,000,000.0000 92,698.50
2,000,000.0000 185,397.00
5,000,000.0000 463,492.25
10,000,000.0000 926,984.50
20,000,000.0000 1,853,969.00
50,000,000.0000 4,634,922.50
MEC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019
THB MEC
coinmill.com
20.00 215.7533
50.00 539.3833
100.00 1078.7667
200.00 2157.5333
500.00 5393.8333
1000.00 10,787.6667
2000.00 21,575.3333
5000.00 53,938.3333
10,000.00 107,876.6667
20,000.00 215,753.3333
50,000.00 539,383.3333
100,000.00 1,078,766.6667
200,000.00 2,157,533.3333
500,000.00 5,393,833.3333
1,000,000.00 10,787,666.6667
2,000,000.00 21,575,333.3333
5,000,000.00 53,938,333.3333
THB tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ