Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MEC THB
coinmill.com
500.0000 24.00
1000.0000 48.00
2000.0000 96.00
5000.0000 240.00
10,000.0000 480.25
20,000.0000 960.50
50,000.0000 2401.00
100,000.0000 4802.00
200,000.0000 9604.00
500,000.0000 24,010.25
1,000,000.0000 48,020.50
2,000,000.0000 96,041.00
5,000,000.0000 240,102.50
10,000,000.0000 480,205.00
20,000,000.0000 960,410.00
50,000,000.0000 2,401,024.75
100,000,000.0000 4,802,049.50
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB MEC
coinmill.com
20.00 416.4888
50.00 1041.2221
100.00 2082.4442
200.00 4164.8884
500.00 10,412.2209
1000.00 20,824.4419
2000.00 41,648.8838
5000.00 104,122.2094
10,000.00 208,244.4189
20,000.00 416,488.8378
50,000.00 1,041,222.0945
100,000.00 2,082,444.1889
200,000.00 4,164,888.3779
500,000.00 10,412,220.9447
1,000,000.00 20,824,441.8893
2,000,000.00 41,648,883.7786
5,000,000.00 104,122,209.4466
THB tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ