Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


MEC THB
coinmill.com
500.0000 23.50
1000.0000 47.00
2000.0000 93.75
5000.0000 234.75
10,000.0000 469.25
20,000.0000 938.50
50,000.0000 2346.25
100,000.0000 4692.50
200,000.0000 9385.00
500,000.0000 23,462.75
1,000,000.0000 46,925.50
2,000,000.0000 93,850.75
5,000,000.0000 234,627.00
10,000,000.0000 469,254.00
20,000,000.0000 938,508.25
50,000,000.0000 2,346,270.50
100,000,000.0000 4,692,540.75
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB MEC
coinmill.com
20.00 426.2083
50.00 1065.5208
100.00 2131.0417
200.00 4262.0833
500.00 10,655.2084
1000.00 21,310.4167
2000.00 42,620.8335
5000.00 106,552.0837
10,000.00 213,104.1674
20,000.00 426,208.3347
50,000.00 1,065,520.8368
100,000.00 2,131,041.6735
200,000.00 4,262,083.3470
500,000.00 10,655,208.3675
1,000,000.00 21,310,416.7351
2,000,000.00 42,620,833.4702
5,000,000.00 106,552,083.6755
THB tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ