Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MEC UYU
coinmill.com
500.0000 29.3
1000.0000 58.6
2000.0000 117.2
5000.0000 293.0
10,000.0000 586.0
20,000.0000 1172.1
50,000.0000 2930.2
100,000.0000 5860.5
200,000.0000 11,721.0
500,000.0000 29,302.5
1,000,000.0000 58,604.9
2,000,000.0000 117,209.9
5,000,000.0000 293,024.7
10,000,000.0000 586,049.4
20,000,000.0000 1,172,098.9
50,000,000.0000 2,930,247.2
100,000,000.0000 5,860,494.3
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU MEC
coinmill.com
20.0 341.2681
50.0 853.1704
100.0 1706.3407
200.0 3412.6814
500.0 8531.7035
1000.0 17,063.4070
2000.0 34,126.8140
5000.0 85,317.0350
10,000.0 170,634.0700
20,000.0 341,268.1401
50,000.0 853,170.3502
100,000.0 1,706,340.7003
200,000.0 3,412,681.4007
500,000.0 8,531,703.5016
1,000,000.0 17,063,407.0033
2,000,000.0 34,126,814.0065
5,000,000.0 85,317,035.0163
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ