Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MEC có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MEC XAU
coinmill.com
50.0000 0.000
100.0000 0.001
200.0000 0.002
500.0000 0.004
1000.0000 0.008
2000.0000 0.016
5000.0000 0.039
10,000.0000 0.078
20,000.0000 0.156
50,000.0000 0.391
100,000.0000 0.782
200,000.0000 1.565
500,000.0000 3.912
1,000,000.0000 7.823
2,000,000.0000 15.646
5,000,000.0000 39.116
10,000,000.0000 78.232
MEC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XAU MEC
coinmill.com
0.001 63.9125
0.001 127.8250
0.002 255.6500
0.005 639.1250
0.010 1278.2500
0.020 2556.5000
0.050 6391.2500
0.100 12,782.5000
0.200 25,565.0000
0.500 63,912.5000
1.000 127,825.0000
2.000 255,650.0000
5.000 639,125.0000
10.000 1,278,250.0000
20.000 2,556,500.0000
50.000 6,391,250.0000
100.000 12,782,500.0000
XAU tỷ lệ
14 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ