Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Megacoin (MEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


MEC XEU
coinmill.com
500.0000 0.63
1000.0000 1.26
2000.0000 2.52
5000.0000 6.30
10,000.0000 12.60
20,000.0000 25.20
50,000.0000 63.01
100,000.0000 126.02
200,000.0000 252.04
500,000.0000 630.11
1,000,000.0000 1260.22
2,000,000.0000 2520.44
5,000,000.0000 6301.11
10,000,000.0000 12,602.22
20,000,000.0000 25,204.44
50,000,000.0000 63,011.09
100,000,000.0000 126,022.18
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU MEC
coinmill.com
0.50 396.7556
1.00 793.5111
2.00 1587.0222
5.00 3967.5555
10.00 7935.1111
20.00 15,870.2222
50.00 39,675.5554
100.00 79,351.1108
200.00 158,702.2216
500.00 396,755.5540
1000.00 793,511.1080
2000.00 1,587,022.2160
5000.00 3,967,555.5401
10,000.00 7,935,111.0801
20,000.00 15,870,222.1602
50,000.00 39,675,555.4006
100,000.00 79,351,110.8011
XEU tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ