Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Megacoin (MEC) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Megacoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Megacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Megacoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


MEC ZWR
coinmill.com
500.0000 7,364,881,687,887,369.00
1000.0000 14,729,763,375,774,738.00
2000.0000 29,459,526,751,549,476.00
5000.0000 73,648,816,878,873,696.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ZWR MEC
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 339.4488
10,000,000,000,000,000.00 678.8975
20,000,000,000,000,000.00 1357.7951
50,000,000,000,000,000.00 3394.4877
92,233,720,368,547,760.00 6788.9753
92,233,720,368,547,760.00 13,577.9506
92,233,720,368,547,760.00 33,944.8766
92,233,720,368,547,760.00 67,889.7532
92,233,720,368,547,760.00 135,779.5064
92,233,720,368,547,760.00 339,448.7659
92,233,720,368,547,760.00 678,897.5318
92,233,720,368,547,760.00 1,357,795.0636
92,233,720,368,547,760.00 3,394,487.6591
92,233,720,368,547,760.00 6,788,975.3181
92,233,720,368,547,760.00 13,577,950.6363
92,233,720,368,547,760.00 33,944,876.5906
92,233,720,368,547,760.00 67,889,753.1813
ZWR tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ