Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


MGA MRO
coinmill.com
5000 393.4
10,000 786.8
20,000 1573.4
50,000 3933.6
100,000 7867.2
200,000 15,734.6
500,000 39,336.4
1,000,000 78,673.0
2,000,000 157,346.0
5,000,000 393,365.0
10,000,000 786,729.8
20,000,000 1,573,459.8
50,000,000 3,933,649.2
100,000,000 7,867,298.6
200,000,000 15,734,597.2
500,000,000 39,336,492.8
1,000,000,000 78,672,985.8
MGA tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
MRO MGA
coinmill.com
200.0 2542
500.0 6355
1000.0 12,711
2000.0 25,422
5000.0 63,554
10,000.0 127,108
20,000.0 254,217
50,000.0 635,542
100,000.0 1,271,084
200,000.0 2,542,169
500,000.0 6,355,422
1,000,000.0 12,710,843
2,000,000.0 25,421,687
5,000,000.0 63,554,217
10,000,000.0 127,108,434
20,000,000.0 254,216,867
50,000,000.0 635,542,169
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ