Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MUR
coinmill.com
5000 53.67
10,000 107.35
20,000 214.69
50,000 536.73
100,000 1073.46
200,000 2146.93
500,000 5367.31
1,000,000 10,734.63
2,000,000 21,469.25
5,000,000 53,673.14
10,000,000 107,346.27
20,000,000 214,692.55
50,000,000 536,731.37
100,000,000 1,073,462.74
200,000,000 2,146,925.48
500,000,000 5,367,313.69
1,000,000,000 10,734,627.38
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR MGA
coinmill.com
50.00 4658
100.00 9316
200.00 18,631
500.00 46,578
1000.00 93,156
2000.00 186,313
5000.00 465,782
10,000.00 931,565
20,000.00 1,863,129
50,000.00 4,657,824
100,000.00 9,315,647
200,000.00 18,631,294
500,000.00 46,578,235
1,000,000.00 93,156,471
2,000,000.00 186,312,941
5,000,000.00 465,782,353
10,000,000.00 931,564,706
MUR tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ