Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MUR
coinmill.com
5000 55.28
10,000 110.56
20,000 221.13
50,000 552.81
100,000 1105.63
200,000 2211.25
500,000 5528.13
1,000,000 11,056.26
2,000,000 22,112.53
5,000,000 55,281.32
10,000,000 110,562.63
20,000,000 221,125.27
50,000,000 552,813.17
100,000,000 1,105,626.34
200,000,000 2,211,252.67
500,000,000 5,528,131.69
1,000,000,000 11,056,263.37
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR MGA
coinmill.com
50.00 4522
100.00 9045
200.00 18,089
500.00 45,223
1000.00 90,446
2000.00 180,893
5000.00 452,232
10,000.00 904,465
20,000.00 1,808,929
50,000.00 4,522,324
100,000.00 9,044,647
200,000.00 18,089,294
500,000.00 45,223,235
1,000,000.00 90,446,471
2,000,000.00 180,892,941
5,000,000.00 452,232,353
10,000,000.00 904,464,706
MUR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ