Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MUR
coinmill.com
5000 53.82
10,000 107.64
20,000 215.27
50,000 538.18
100,000 1076.35
200,000 2152.70
500,000 5381.76
1,000,000 10,763.51
2,000,000 21,527.03
5,000,000 53,817.56
10,000,000 107,635.13
20,000,000 215,270.26
50,000,000 538,175.65
100,000,000 1,076,351.30
200,000,000 2,152,702.59
500,000,000 5,381,756.48
1,000,000,000 10,763,512.96
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR MGA
coinmill.com
50.00 4645
100.00 9291
200.00 18,581
500.00 46,453
1000.00 92,906
2000.00 185,813
5000.00 464,532
10,000.00 929,065
20,000.00 1,858,129
50,000.00 4,645,324
100,000.00 9,290,647
200,000.00 18,581,294
500,000.00 46,453,235
1,000,000.00 92,906,471
2,000,000.00 185,812,941
5,000,000.00 464,532,353
10,000,000.00 929,064,706
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ