Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Malagasy Ariary (MGA) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MXN
coinmill.com
5000 20.00
10,000 40.00
20,000 79.95
50,000 199.90
100,000 399.85
200,000 799.70
500,000 1999.25
1,000,000 3998.45
2,000,000 7996.95
5,000,000 19,992.35
10,000,000 39,984.65
20,000,000 79,969.35
50,000,000 199,923.30
100,000,000 399,846.65
200,000,000 799,693.30
500,000,000 1,999,233.25
1,000,000,000 3,998,466.45
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN MGA
coinmill.com
10.00 2501
20.00 5002
50.00 12,505
100.00 25,010
200.00 50,019
500.00 125,048
1000.00 250,096
2000.00 500,192
5000.00 1,250,479
10,000.00 2,500,959
20,000.00 5,001,918
50,000.00 12,504,794
100,000.00 25,009,588
200,000.00 50,019,176
500,000.00 125,047,941
1,000,000.00 250,095,882
2,000,000.00 500,191,765
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ