Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Malagasy Ariary (MGA) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MXN
coinmill.com
5000 20.05
10,000 40.15
20,000 80.30
50,000 200.75
100,000 401.50
200,000 803.00
500,000 2007.50
1,000,000 4014.95
2,000,000 8029.90
5,000,000 20,074.75
10,000,000 40,149.55
20,000,000 80,299.10
50,000,000 200,747.75
100,000,000 401,495.45
200,000,000 802,990.90
500,000,000 2,007,477.25
1,000,000,000 4,014,954.50
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN MGA
coinmill.com
10.00 2491
20.00 4981
50.00 12,453
100.00 24,907
200.00 49,814
500.00 124,534
1000.00 249,069
2000.00 498,138
5000.00 1,245,344
10,000.00 2,490,688
20,000.00 4,981,376
50,000.00 12,453,441
100,000.00 24,906,882
200,000.00 49,813,765
500,000.00 124,534,412
1,000,000.00 249,068,824
2,000,000.00 498,137,647
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ