Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa.


MGA NAD
coinmill.com
5000 18.60
10,000 37.25
20,000 74.45
50,000 186.15
100,000 372.25
200,000 744.55
500,000 1861.35
1,000,000 3722.65
2,000,000 7445.30
5,000,000 18,613.30
10,000,000 37,226.60
20,000,000 74,453.20
50,000,000 186,133.05
100,000,000 372,266.05
200,000,000 744,532.15
500,000,000 1,861,330.35
1,000,000,000 3,722,660.65
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NAD MGA
coinmill.com
10.00 2686
20.00 5373
50.00 13,431
100.00 26,863
200.00 53,725
500.00 134,313
1000.00 268,625
2000.00 537,250
5000.00 1,343,125
10,000.00 2,686,251
20,000.00 5,372,502
50,000.00 13,431,254
100,000.00 26,862,508
200,000.00 53,725,015
500,000.00 134,312,538
1,000,000.00 268,625,076
2,000,000.00 537,250,151
NAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ