Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


MGA NIO
coinmill.com
5000 41.35
10,000 82.70
20,000 165.45
50,000 413.60
100,000 827.15
200,000 1654.30
500,000 4135.75
1,000,000 8271.55
2,000,000 16,543.10
5,000,000 41,357.70
10,000,000 82,715.45
20,000,000 165,430.85
50,000,000 413,577.15
100,000,000 827,154.30
200,000,000 1,654,308.60
500,000,000 4,135,771.55
1,000,000,000 8,271,543.10
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NIO MGA
coinmill.com
20.00 2418
50.00 6045
100.00 12,090
200.00 24,179
500.00 60,448
1000.00 120,896
2000.00 241,793
5000.00 604,482
10,000.00 1,208,964
20,000.00 2,417,929
50,000.00 6,044,821
100,000.00 12,089,643
200,000.00 24,179,285
500,000.00 60,448,213
1,000,000.00 120,896,426
2,000,000.00 241,792,853
5,000,000.00 604,482,132
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ