Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NOK
coinmill.com
5000 11.0
10,000 22.0
20,000 44.5
50,000 110.5
100,000 221.5
200,000 443.0
500,000 1107.5
1,000,000 2215.0
2,000,000 4429.5
5,000,000 11,074.0
10,000,000 22,147.5
20,000,000 44,295.0
50,000,000 110,738.0
100,000,000 221,476.0
200,000,000 442,951.5
500,000,000 1,107,379.5
1,000,000,000 2,214,758.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MGA
coinmill.com
5.0 2258
10.0 4515
20.0 9030
50.0 22,576
100.0 45,152
200.0 90,303
500.0 225,758
1000.0 451,516
2000.0 903,033
5000.0 2,257,582
10,000.0 4,515,165
20,000.0 9,030,329
50,000.0 22,575,824
100,000.0 45,151,647
200,000.0 90,303,294
500,000.0 225,758,235
1,000,000.0 451,516,471
NOK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ