Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NOK
coinmill.com
5000 10.0
10,000 20.0
20,000 40.5
50,000 101.0
100,000 202.5
200,000 405.0
500,000 1012.0
1,000,000 2024.5
2,000,000 4048.5
5,000,000 10,121.5
10,000,000 20,243.0
20,000,000 40,486.5
50,000,000 101,216.0
100,000,000 202,432.5
200,000,000 404,865.0
500,000,000 1,012,162.5
1,000,000,000 2,024,325.0
MGA tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
NOK MGA
coinmill.com
5.0 2470
10.0 4940
20.0 9880
50.0 24,700
100.0 49,399
200.0 98,798
500.0 246,996
1000.0 493,992
2000.0 987,984
5000.0 2,469,959
10,000.0 4,939,919
20,000.0 9,879,837
50,000.0 24,699,593
100,000.0 49,399,187
200,000.0 98,798,374
500,000.0 246,995,935
1,000,000.0 493,991,870
NOK tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ