Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NOK
coinmill.com
5000 11.0
10,000 22.5
20,000 45.0
50,000 112.0
100,000 224.0
200,000 448.0
500,000 1120.0
1,000,000 2239.5
2,000,000 4479.0
5,000,000 11,197.5
10,000,000 22,395.0
20,000,000 44,790.5
50,000,000 111,975.5
100,000,000 223,951.5
200,000,000 447,903.0
500,000,000 1,119,757.5
1,000,000,000 2,239,515.0
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MGA
coinmill.com
5.0 2233
10.0 4465
20.0 8931
50.0 22,326
100.0 44,653
200.0 89,305
500.0 223,263
1000.0 446,525
2000.0 893,051
5000.0 2,232,626
10,000.0 4,465,253
20,000.0 8,930,506
50,000.0 22,326,265
100,000.0 44,652,529
200,000.0 89,305,059
500,000.0 223,262,647
1,000,000.0 446,525,294
NOK tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ