Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NOK
coinmill.com
5000 11.0
10,000 22.5
20,000 44.5
50,000 111.5
100,000 223.0
200,000 446.5
500,000 1116.0
1,000,000 2232.5
2,000,000 4464.5
5,000,000 11,161.5
10,000,000 22,323.0
20,000,000 44,646.5
50,000,000 111,616.0
100,000,000 223,232.0
200,000,000 446,463.5
500,000,000 1,116,159.5
1,000,000,000 2,232,318.5
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK MGA
coinmill.com
5.0 2240
10.0 4480
20.0 8959
50.0 22,398
100.0 44,796
200.0 89,593
500.0 223,982
1000.0 447,965
2000.0 895,929
5000.0 2,239,824
10,000.0 4,479,647
20,000.0 8,959,294
50,000.0 22,398,235
100,000.0 44,796,471
200,000.0 89,592,941
500,000.0 223,982,353
1,000,000.0 447,964,706
NOK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ