Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


MGA NPR
coinmill.com
5000 174.25
10,000 348.55
20,000 697.05
50,000 1742.70
100,000 3485.35
200,000 6970.70
500,000 17,426.80
1,000,000 34,853.55
2,000,000 69,707.10
5,000,000 174,267.80
10,000,000 348,535.55
20,000,000 697,071.15
50,000,000 1,742,677.80
100,000,000 3,485,355.65
200,000,000 6,970,711.30
500,000,000 17,426,778.25
1,000,000,000 34,853,556.50
MGA tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR MGA
coinmill.com
100.00 2869
200.00 5738
500.00 14,346
1000.00 28,691
2000.00 57,383
5000.00 143,457
10,000.00 286,915
20,000.00 573,830
50,000.00 1,434,574
100,000.00 2,869,148
200,000.00 5,738,295
500,000.00 14,345,738
1,000,000.00 28,691,477
2,000,000.00 57,382,953
5,000,000.00 143,457,383
10,000,000.00 286,914,766
20,000,000.00 573,829,532
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ