Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


MGA NPR
coinmill.com
5000 163.45
10,000 326.95
20,000 653.90
50,000 1634.70
100,000 3269.40
200,000 6538.80
500,000 16,346.95
1,000,000 32,693.90
2,000,000 65,387.75
5,000,000 163,469.40
10,000,000 326,938.80
20,000,000 653,877.55
50,000,000 1,634,693.90
100,000,000 3,269,387.75
200,000,000 6,538,775.50
500,000,000 16,346,938.80
1,000,000,000 32,693,877.55
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR MGA
coinmill.com
100.00 3059
200.00 6117
500.00 15,293
1000.00 30,587
2000.00 61,174
5000.00 152,934
10,000.00 305,868
20,000.00 611,735
50,000.00 1,529,338
100,000.00 3,058,677
200,000.00 6,117,353
500,000.00 15,293,383
1,000,000.00 30,586,767
2,000,000.00 61,173,533
5,000,000.00 152,933,833
10,000,000.00 305,867,665
20,000,000.00 611,735,331
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ