Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MGA NVC
coinmill.com
5000 3.81018
10,000 7.62035
20,000 15.24071
50,000 38.10176
100,000 76.20353
200,000 152.40705
500,000 381.01763
1,000,000 762.03526
2,000,000 1524.07052
5,000,000 3810.17631
10,000,000 7620.35262
20,000,000 15,240.70524
50,000,000 38,101.76309
100,000,000 76,203.52619
200,000,000 152,407.05237
500,000,000 381,017.63093
1,000,000,000 762,035.26186
MGA tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
NVC MGA
coinmill.com
2.00000 2625
5.00000 6561
10.00000 13,123
20.00000 26,246
50.00000 65,614
100.00000 131,228
200.00000 262,455
500.00000 656,138
1000.00000 1,312,275
2000.00000 2,624,550
5000.00000 6,561,376
10,000.00000 13,122,752
20,000.00000 26,245,505
50,000.00000 65,613,762
100,000.00000 131,227,523
200,000.00000 262,455,046
500,000.00000 656,137,616
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ