Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MGA NVC
coinmill.com
5000 3.65932
10,000 7.31865
20,000 14.63729
50,000 36.59323
100,000 73.18647
200,000 146.37294
500,000 365.93235
1,000,000 731.86470
2,000,000 1463.72940
5,000,000 3659.32350
10,000,000 7318.64700
20,000,000 14,637.29399
50,000,000 36,593.23498
100,000,000 73,186.46996
200,000,000 146,372.93992
500,000,000 365,932.34980
1,000,000,000 731,864.69960
MGA tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
NVC MGA
coinmill.com
2.00000 2733
5.00000 6832
10.00000 13,664
20.00000 27,327
50.00000 68,319
100.00000 136,637
200.00000 273,275
500.00000 683,186
1000.00000 1,366,373
2000.00000 2,732,746
5000.00000 6,831,864
10,000.00000 13,663,728
20,000.00000 27,327,455
50,000.00000 68,318,639
100,000.00000 136,637,277
200,000.00000 273,274,555
500,000.00000 683,186,387
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ