Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA OMR
coinmill.com
5000 0.445
10,000 0.890
20,000 1.785
50,000 4.455
100,000 8.915
200,000 17.825
500,000 44.570
1,000,000 89.135
2,000,000 178.275
5,000,000 445.685
10,000,000 891.370
20,000,000 1782.735
50,000,000 4456.840
100,000,000 8913.685
200,000,000 17,827.370
500,000,000 44,568.420
1,000,000,000 89,136.840
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MGA
coinmill.com
0.200 2244
0.500 5609
1.000 11,219
2.000 22,437
5.000 56,094
10.000 112,187
20.000 224,374
50.000 560,935
100.000 1,121,871
200.000 2,243,741
500.000 5,609,353
1000.000 11,218,706
2000.000 22,437,412
5000.000 56,093,529
10,000.000 112,187,059
20,000.000 224,374,118
50,000.000 560,935,294
OMR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ