Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA OMR
coinmill.com
5000 0.445
10,000 0.895
20,000 1.785
50,000 4.470
100,000 8.935
200,000 17.870
500,000 44.680
1,000,000 89.355
2,000,000 178.715
5,000,000 446.785
10,000,000 893.565
20,000,000 1787.130
50,000,000 4467.830
100,000,000 8935.660
200,000,000 17,871.315
500,000,000 44,678.290
1,000,000,000 89,356.580
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR MGA
coinmill.com
0.200 2238
0.500 5596
1.000 11,191
2.000 22,382
5.000 55,956
10.000 111,911
20.000 223,822
50.000 559,556
100.000 1,119,112
200.000 2,238,224
500.000 5,595,559
1000.000 11,191,118
2000.000 22,382,235
5000.000 55,955,588
10,000.000 111,911,176
20,000.000 223,822,353
50,000.000 559,555,882
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ