Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PEN
coinmill.com
5000 3.90
10,000 7.79
20,000 15.59
50,000 38.97
100,000 77.95
200,000 155.90
500,000 389.74
1,000,000 779.48
2,000,000 1558.95
5,000,000 3897.38
10,000,000 7794.77
20,000,000 15,589.54
50,000,000 38,973.84
100,000,000 77,947.68
200,000,000 155,895.37
500,000,000 389,738.42
1,000,000,000 779,476.83
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MGA
coinmill.com
2.00 2566
5.00 6415
10.00 12,829
20.00 25,658
50.00 64,146
100.00 128,291
200.00 256,582
500.00 641,456
1000.00 1,282,912
2000.00 2,565,824
5000.00 6,414,559
10,000.00 12,829,118
20,000.00 25,658,235
50,000.00 64,145,588
100,000.00 128,291,176
200,000.00 256,582,353
500,000.00 641,455,882
PEN tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ