Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PEN
coinmill.com
5000 3.89
10,000 7.79
20,000 15.58
50,000 38.95
100,000 77.89
200,000 155.78
500,000 389.45
1,000,000 778.90
2,000,000 1557.80
5,000,000 3894.51
10,000,000 7789.02
20,000,000 15,578.04
50,000,000 38,945.09
100,000,000 77,890.18
200,000,000 155,780.37
500,000,000 389,450.92
1,000,000,000 778,901.84
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN MGA
coinmill.com
2.00 2568
5.00 6419
10.00 12,839
20.00 25,677
50.00 64,193
100.00 128,386
200.00 256,772
500.00 641,929
1000.00 1,283,859
2000.00 2,567,718
5000.00 6,419,294
10,000.00 12,838,588
20,000.00 25,677,176
50,000.00 64,192,941
100,000.00 128,385,882
200,000.00 256,771,765
500,000.00 641,929,412
PEN tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ