Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PEN
coinmill.com
2000 1.84
5000 4.61
10,000 9.22
20,000 18.44
50,000 46.10
100,000 92.21
200,000 184.42
500,000 461.05
1,000,000 922.10
2,000,000 1844.19
5,000,000 4610.48
10,000,000 9220.97
20,000,000 18,441.94
50,000,000 46,104.84
100,000,000 92,209.68
200,000,000 184,419.35
500,000,000 461,048.38
MGA tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
PEN MGA
coinmill.com
2.00 2169
5.00 5422
10.00 10,845
20.00 21,690
50.00 54,224
100.00 108,448
200.00 216,897
500.00 542,242
1000.00 1,084,485
2000.00 2,168,970
5000.00 5,422,424
10,000.00 10,844,849
20,000.00 21,689,698
50,000.00 54,224,244
100,000.00 108,448,488
200,000.00 216,896,977
500,000.00 542,242,442
PEN tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ